Banner top Banner top

Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Trong Ngành Nối Mi - Phần 2

Dang Thuy Trang
Thứ Sáu, 10/01/2025

Các thuật ngữ nối mi cho người mới phần 2

Nghề nối mi đang ngày càng phát triển, thu hút nhiều người tham gia. Để thành công trong lĩnh vực này, việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành là điều vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một từ điển thuật ngữ nối mi chuyên nghiệp, bao gồm các từ vựng tiếng Anh và tiếng Việt, giúp bạn tự tin hơn trong quá trình học tập và làm việc.

  • Sợi lông mi: Eyelash
  • Hàng lông mi: Eyelashes
  • Lông mi (số ít): Lash
  • Lông mi (số nhiều): Lashes
  • Lông mi, lông mao: Cilia

Các chức danh trong nghề nối mi

Trong nghề nối mi, có ba chức danh chính, mỗi chức danh tương ứng với trình độ tay nghề và kinh nghiệm khác nhau:

Kỹ thuật viên nối mi (Lash Technician)

Kỹ thuật viên nối mi là những người đã hoàn thành các lớp đào tạo nối mi chuyên nghiệp và nhận được chứng chỉ nghề. Họ có tay nghề cơ bản và thực hiện các kỹ thuật nối mi thông thường. Từ tiếng Anh tương đương là Lash Technician.

Nghệ nhân nối mi (Lash Artist)

Nghệ nhân nối mi có trình độ cao hơn kỹ thuật viên, đã trải qua các khóa đào tạo nâng cao và có nhiều năm kinh nghiệm. Họ có khả năng thực hiện nhiều kỹ thuật phức tạp và tạo ra những bộ mi đẹp, tinh tế. Từ tiếng Anh tương đương là Lash Artist.

Nhà tạo mẫu mi (Lash Stylist)

Nhà tạo mẫu mi là những người có tay nghề xuất sắc, khả năng sáng tạo cao và am hiểu sâu rộng về các xu hướng nối mi. Họ có thể tự thiết kế và tạo ra những mẫu mi độc đáo, thu hút khách hàng. Từ tiếng Anh tương đương là Lash Stylist.

Dụng cụ nối mi và thuật ngữ tiếng Anh

Để thực hiện kỹ thuật nối mi, bạn cần sử dụng nhiều dụng cụ chuyên nghiệp. Dưới đây là một số dụng cụ phổ biến và tên gọi tiếng Anh của chúng:

  • Hộp kính đựng mi: Eyelash glue glass holder
  • Miếng dán mi dưới: gelpad
  • Lông mi cá nhân: Individual eyelashes
  • Kéo: Scissors
  • Miếng đệm dán dưới mắt: Tape
  • Nhíp cong: Curve tweezers
  • Nhíp thẳng: Straight tweezers
  • Lông mi chùm: Cluster eyelashes
  • Cuộn băng keo: Glue ring shape holder
  • Túi trang điểm: Make up bag
  • Tăm bông dùng một lần: Disposable cotton swab
  • Chổi chải mi mini: Mini eyelash brush
  • Chất tẩy keo dán mi, tháo mi: Eyelash glue remover
  • Chất làm sạch mi: Eyelash cleaner
  • Bọt vệ sinh mi: Foaming
  • Keo dán mi: Eyelash adhesive
  • Bóng cao su thổi khô: Air puffer blower (for drying)
  • Fill: dặm mi.
  • False eyelashes: lông mi giả.
  • Synthetic lashes: lông mi tổng hợp.
  • Silk lashes: mi lụa.
  • Mink lashes: mi lông chồn.
  • Faux mink lashes: mi giả lông chồn.
  • Classic set: hàng mi phong cách Classic.
  • Natural set: hàng mi tự nhiên.
  • Volume lashes: bộ mi Volume.
  • Russian Volume: mi Volume Nga.
  • Hybrid lashes: hàng mi kết hợp giữa phong cách Classic và Volume.
  • Cat eye: mắt mèo, là kiểu mi làm đậm nét đuôi mắt.
  • Doll eye: mắt búp bê, là kiểu mi làm đậm nét phần giữa mắt.
  • Eyelash curler: dụng cụ uốn mi dùng bằng tay, kẹp mi.

Việc học hỏi và nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc học tập, trao đổi kinh nghiệm và phát triển sự nghiệp trong lĩnh vực nối mi. Chúc bạn thành công!

Viết bình luận của bạn
Nội dung bài viết